Lễ hội đua thuyền truyền thống không chỉ đơn thuần là một hoạt động thể thao dân gian hay một trò chơi giải trí vào dịp lễ tết. Nó là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, là “dòng sông” chảy xiết trong lịch sử, gắn liền với sinh hoạt sản xuất, tín ngưỡng tâm linh và tinh thần đoàn kết của cộng đồng người Việt từ ngàn đời. Từ những con sông, hồ, biển cả khắp đất nước, hình ảnh những chiếc thuyền nan, thuyền ghe mạn rộn rãnh, tiếng trống vang dội, tiếng hò reo vang vọng đã trở thành biểu tượng không thể tách rời của bản sắc dân tộc. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích ý nghĩa, lịch sử, hình thức tổ chức, giá trị văn hóa và vai trò của lễ hội đua thuyền trong đời sống xã hội hiện nay.
Có thể bạn quan tâm: Lễ Hội Tháng Ba Âm Lịch: Hơi Thở Của Mùa Xuân Và Dấu Ấn Văn Hóa Việt
1. Nguồn Gốc Lịch Sử Và Sự Hình Thành
Để hiểu được lễ hội đua thuyền, ta phải quay ngược về quá trình hình thành và phát triển của dân tộc Việt Nam. Người Việt xưa sinh sống ở vùng đồng bằng sông Hồng, giữa mạng lưới sông ngòi chằng chịt. Nước là nguồn sống, là phương tiện giao thông chính, là nơi đánh cá, nuôi trồng và cũng là ranh giới bảo vệ tổ quốc. Do đó, kỹ năng bơi lội, khéo léo điều khiển thuyền ghe là kỹ năng sinh tồn bắt buộc của mỗi cá nhân và cả cộng đồng.
Có thể bạn quan tâm: Lẩu Gà Lá É Biên Hòa: Hương Vị Đặc Sắc Của Miền Đông, Du Khách Đến Một Lần Nhớ Mãi
Theo các tài liệu sử học và truyền thuyết dân gian, đua thuyền xuất phát từ nhu cầu tập luyện quân sự. Dưới thời các Vua Hùng, việc chọn lựa, tập luyện thủy quân để bảo vệ bờ biển, chống lại ngoại xâm là việc cấp bách. Việc tổ chức đua thuyền định kỳ nhằm rèn luyện thể lực, tài lái, sự phối hợp nhịp nhàng giữa các chèo thủ và tinh thần “nhất tâm, nhất trí, nhất lực”. Truyền thuyết kể rằng Thánh Gióng hay các vị tướng thời nhà Trần, Lê thường tổ chức đua thuyền để chọn士 (sĩ) tốt, tàu khỏe phục vụ chiến tranh.
Có thể bạn quan tâm: Lẩu Ếch Sáu Hiếu Thống Nhất: Hương Vị Đậm Đà Miền Tây, Đánh Thức Vị Giác Thực Khách Sành Ăn
Bên cạnh nguồn gốc quân sự, đua thuyền còn gắn liền với tín ngưỡng nông nghiệp – cầu mưa, cầu nước. Người Việt xưa tin rằng con Rồng là thần quản chiếu mưa gió, ban phát nước nguồn cho mùa màng. Việc trang trí đầu thuyền hình đầu rồng, tổ chức đua thuyền vào mùa khô hoặc đầu mùa mưa mới là lời cầu nguyện thiêng liêng, mời Rồng Long Vương xuống phun mưa, tưới cho lúa thóc. Do đó, lễ hội đua thuyền thường diễn ra vào các dịp chuyển mùa, đặc biệt là Tết Nguyên Đán, Tết Đoan Ngọ, hoặc lễ hội đền, lễ hội làng vào mùa thu hoạch.
Sự phát triển của đua thuyền qua các triều đại cho thấy sự biến tấu linh hoạt: từ tập luyện quân sự (thời trung cổ), thành lễ hội làng xã, hội đua chuyên nghiệp (thời phong kiến), đến ngày nay trở thành môn thể thao dân tộc, di sản văn hóa được bảo tồn và phát triển.
2. Đặc Điểm Hình Thức Và Nghệ Thuật Trang Trí Độc Đáo
Khác hẳn với các cuộc đua thuyền hiện đại (cano, kayak, dragon boat quốc tế) với thiết bị chuẩn hóa, vật liệu composite nhẹ, chiếc thuyền đua truyền thống của Việt Nam mang đậm “hồn” thủ công và nghệ thuật dân gian.
Cấu tạo thuyền: Thuyền thường được chế tác từ gỗ lim, gỗ sến, gỗ xoan… các loại gỗ cứng, chắc, chống nước tốt. Kích thước đa dạng tùy theo địa phương: có thuyền ngắn gọn 10-15m (thuyền chèo nhanh), có thuyền dài tới 20-30m thậm chí hơn (thuyền rồng, thuyền mạn) chứa được 30-50 chèo thủ. Đặc biệt,底 thuyền (đáy thuyền) thường được làm phẳng, mỏng để tăng tốc độ, nhưngrequires (yêu cầu) tay lái và chèo thủ phải có kỹ thuật cân bằng cực cao.
Nghệ thuật trang trí – “Hồn” của chiếc thuyền: Đây là yếu tố khiến đua thuyền Việt Nam trở nên độc đáo. Đầu thuyền thường được chạm khắc, sơn màu sặc sỡ hình đầu Rồng (Long), đầu Phượng (Phụng), đầu Kỳ Lân, hoặc các thú linh khác. Mắt thuyền to, long lanh; mào răng cưa cẩm; râu ria mép; sừng uốn lượn mềm mại. Thân thuyền được vẽ các họa văn: mây, sóng, hoa sen, lân phượng quy long, tứ quý (trúc, cúc, mai, lan), chữ Hán Nôm意義 (nghĩa), trung (trung), dũng (dũng)… Màu sắc chủ đạo là đỏ (may mắn, hừng hực), vàng (vàng son, quý tộc), xanh (thanh bình), đen (trang trọng).
Quá trình “khai quang”, “điểm mắt” cho chiếc thuyền trước khi xuống nước là một nghi thức trang trọng. Người già uy tín trong làng, hoặc thầy mo, pháp sư sẽ 진행 (tiến hành) nghi lễ mời hồn thánh, mời Long Vương nhập vào chiếc thuyền. Chiếc thuyền từ vật chết (gỗ khô) bỗng nhiên có “hồn”, thành “thần thuyền” bảo vệ cho làng xã. Việc chăm sóc, cất giữ thuyền sau lễ hội cũng rất cầu kỳ: thuyền được đặt trên giá đỡ cao, che kỹ, t熏 (xông) hương thường xuyên, cấm phụ nữ đẻ, người tang孝 (tang chế) đụng chạm.
Trang phục và đạo cụ: Chèo thủ mặc quần áo gọn gàng, thường là áo the, áo bà ba màu đồng nhất cho cả đội, khăn quàng đầu hoặc nón lá. Con chèo (lá chèo) làm từ gỗ nhẹ, bền, được bo tròn, mài mịn, sơn sơn nước. Trống đua (trống cặp, trống lớn) là “tim đập” của chiếc thuyền, người đánh trống (trống thủ) phải là người khỏe, nhịp điệu chính xác, am hiểu “lời trống” riêng của từng làng.
3. Quy Trình Tổ Chức: Từ Nghi Thức Thiêng Liêng Đến Cuộc Đua Gay Cấn
Một lễ hội đua thuyền truyền thống trọn vẹn thường trải qua ba giai đoạn chính: Lễ mời/Hành thuyền, Lễ thi đua (Hội đua), Lễ tạ/Thanh thuyền.
Giai đoạn 1: Lễ mời thủy túc, Hành thuyền xuống nước (Nghi thức thiêng liêng)
Vào ngày giờ tốt (thường là sáng sớm), toàn thể chèo thủ, người lái, người đánh trống, ban tổ chức và người dân làng hội tụ tại nhà thờ làng, đền thờ Thần làng hoặc nơi cất giữ thuyền. Nghi lễ bao gồm: Dâng hương, lễ bái, đọc văn khấn mời Thần linh, ông bà tổ tiên chứng giám, ban phước lành cho cuộc đua an toàn, thắng lợi. Sau đó là nghi thức “Hành thuyền”: Đưa chiếc thuyền từ nơi cất giữ ra bến sông. Quá trình này thường có đội nhạc lễ, đoàn cờ hiệu, đoàn võ thuật đi trước khai đường. Khi thuyền chạm nước, người lái (thuyền trưởng) sẽ thực hiện nghi thức “rước nước” – gạt nước lên người chèo thủ, lên người lái như lời cầu nguyện mưa thuận gió hòa.
Giai đoạn 2: Hội đua – Cuộc đối quyết tốc độ, kỹ thuật và tinh thần
Đây là cao trào hấp dẫn nhất. Đường đua thường được định sẵn trên sông, hồ: có đường thẳng (đua tốc độ thuần túy), đường quay cua (đua kỹ thuật lái), đường có chướng ngại vật. Tín hiệu xuất phát: tiếng pháo, cờ hiệu, hoặc tiếng trống đặc biệt.
Cuộc đua không chỉ là ai về đích trước. Nó là sự đối đầu gay gắt về:
Nhịp chèo: Cả đội phải chèo một nhịp, một hơi. Một người chèo lệch nhịp có thể làm thuyền lệch hướng, giảm tốc độ, thậm chí ngửa thuyền.
Tài lái (Thuyền trưởng): Người cầm lái ở đuôi thuyền đóng vai trò “bộ não”. Họ phải quan sát dòng nước, gió, đối thủ, chỉ đạo tăng/giảm tốc, quay đầu, tránh va chạm. Một cú lái khéo có thể lật ngược thế bất lợi.
Tinh thần “Hàng rào người”: Khi thuyền chạm nhau (va chạm là điều thường xảy ra trong đua truyền thống), chèo thủ phải biết dùng thân mình, dùng lá chèo chặn, đỡ để bảo vệ thân thuyền, không để đối thủ lấn lướt.
Khán giả hai bên bờ sông hò reo, vỗ tay, tiếng trống, tiếng kèn, tiếng sáo vang rền rĩ. Không khí sôi động, hào hứng, nhưng cũng đầy căng thẳng, kịch tính. Đội thắng sẽ được trao giải: cờ hiệu, tiền thưởng, vật phẩm (heo, gà, rượu, lúa gạo…) và quan trọng nhất là vinh dự cho làng, cho dòng họ.
Giai đoạn 3: Lễ tạ ơn, Thanh thuyền
Sau khi kết thúc, đội thắng và các đội khác cùng quay về bến xuất phát hoặc đền thờ. Tiến hành lễ tạ ơn Thần linh, tổ tiên đã ban phước. Chiếc thuyền được rửa sạch, lau khô, cất kỹ vào nhà thờ thuyền hoặc nơi cố định, chờ đến lễ hội năm sau. Thường có bữa tiệc đoàn kết (tiệc thịnh soạn) cho toàn thể chèo thủ, người lái, người đánh trống và ban tổ chức.
4. Giá Trị Văn Hóa, Xã Hội Và Tâm Linh Sâu Sắc

Có thể bạn quan tâm: Lẩu Vịt Nấu Chao Quận 7: Hành Trình Khám Phá Hương Vị “chân Ái” Gây Nghiện Cho Thực Khách Sành Ăn
Lễ hội đua thuyền truyền thống là một “kho tàng” giá trị đa chiều, cần được nhìn nhận dưới góc độ toàn diện.
4.1. Giá trị lịch sử – yêu nước:
Nó là minh chứng sống động cho truyền thống “người Việt anh hùng”, dũng cảm, không sợ thiên tai, không sợ ngoại xâm. Hình ảnh chèo thủ dũng cảm chém gió劈浪 (phá làng) gợi nhớ đến những trận chiến hào hùng trên sông Bạch Đằng, sông Lục Đầu, biển Vân Đồn… nơi thủy quân Việt dùng thuyền ghe làm vũ khí quyền anh. Lễ hội giáo dục thế hệ trẻ về lòng yêu nước, tự hào lịch sử tổ quốc.
4.2. Giá trị đoàn kết – cộng đồng (Tinh thần “Một tim, một dạ”):
Đua thuyền là môn thể thao tập thể đòi hỏi sự đồng bộ tuyệt đối. “Một người chèo sai, cả thuyền chậm; một người lười, cả đội khổ”. Không có cá nhân chủ nghĩa, không có “ngôi sao” đơn lẻ. Chỉ có sự hy sinh cho nhau, che chở nhau. Tinh thần này thẩm thấu vào đời sống làng xã: cùng xây đê, cùng chống lũ, cùng vui, cùng buồn. Lễ hội là dây chuyền kết nối các thế hệ: người già truyền kinh nghiệm, người trẻ cống hiến sức trẻ, phụ nữ chuẩn bị cơm áo gạo tiền, trẻ em hò reo cổ vũ.
4.3. Giá trị tâm linh – tín ngưỡng:
Nó phản ánh tư duy “Uống nước nhớ nguồn”, thờ cúng Thần Nước (Long Vương), Thần Làng, Tổ tiên. Người dân xin mưa, xin 바람 (gió), xin mùa màng bội thu, xin an lành cho gia đình, cho xã tắc. Chiếc thuyền rồng là cầu nối giữa thế giới người và thế giới thần, giữa hiện tại và quá khứ.
4.4. Giá trị nghệ thuật – thẩm mỹ:
Từ kỹ thuật đóng thuyền, chạm khắc, hội họa sơn mài trên gỗ, đến trang phục, nhạc cụ (trống, kèn, sáo, mõ), lời hò, lời ví, ca quan họ拜 năm (bài năm) trên thuyền… tất cả hội tụ thành một tác phẩm nghệ thuật dân gian tổng thể, sống động. Nó bảo tồn những nghề thủ công truyền thống đang faces (đối mặt) nguy cơ mất truyền (đóng thuyền gỗ, chạm khắc gỗ, da trống…).
4.5. Giá trị thể dục – thể thao – sức khỏe:
Đua thuyền rèn luyện thể lực, sức bền, phản xạ, khả năng phối hợp vận động. Nó khuyến khích lối sống lành mạnh, xa tệ nạn xã hội. Nhiều địa phương đã chuyển đổi đua thuyền truyền thống thành môn thể thao cạnh tranh định kỳ (Giải đua thuyền quốc gia, giải đua thuyền cấp tỉnh/huyện) với quy tắc chuẩn hóa, an toàn hơn, thu hút đông đảo người tham gia và du khách.
5. Sắc Màu Địa Phương: Đa Dạng Trong Sự Thống Nhất
Việt Nam có 54 dân tộc, địa hình đa dạng từ đồng bằng, trung du đến núi cao, biển đảo. Do đó, lễ hội đua thuyền mang sắc màu riêng tại mỗi vùng miền, mỗi dân tộc, tạo nên bức tranh văn hóa đa dạng, phong phú.
- Đồng bằng sông Hồng (Bắc Bộ): Nổi tiếng với đua thuyền rồng (thuyền mạn) quy mô lớn, trang trọng, gắn liền với lễ hội đền, chùa cổ (Lễ hội đền Đô – Hà Nội, Lễ hội chùa Kèo – Thái Bình, Lễ hội đền Trần – Nam Định, Lễ hội làng Đọi – Hà Nội). Đặc trưng: thuyền to, nhiều chèo thủ (30-50 người), trang trí rồng rắn, nghi thức cúng bái cầu mưa rất kỹ.
- Vùng duyên hải Bắc Trung Bộ (Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế): Đua thuyền ghe mạn, thuyền thúng. Gắn liền với nghề đánh cá, lễ hội cầu ngư (Lễ hội Cá Ngư – Quảng Nam, Đà Nẵng). Thuyền nhỏ gọn, nhanh, kỹ thuật lái qua sóng, lướt gió rất khéo. Nghi lễ “Lễ hộiöffshore” (lễ hội biển) rất đặc sắc.
- Đồng bằng sông Cửu Long (Nam Bộ): Đua ghe ngổ (ghe mạn dạng đặc trưng Nam Bộ), ghe bầu, ghe xoài. Đặc trưng: Đua theo cặp (đôi), đường đua ngắn, tốc độ cực nhanh, kỹ thuật “vẽ” ghe (làm ghe nghiêng một bên để giảm cản nước) rất độc đáo. Lễ hội thường diễn ra vào Tết Đoan Ngọ, Tết Trung Thu, Ok Om Bok (lễ hội trăng của người Khmer). Người Khmer, người Hoa tại Nam Bộ cũng có đua thuyền riêng với văn hóa riêng (thuyền rồng người Khmer – Ngo Junk).
- Khu vực núi phía Bắc (Hòa Bình, Sơn La, Lào Cai, Yên Bái): Đua thuyền trên hồ, suối (Hồ Thác Bà, Hồ Hòa Bình, Sông Đà, Sông Hồng thượng nguồn). Dân tộc Mường, Thái, Tày, Nùng, Dao… có đua thuyền mộc, thuyền gỗ đơn giản, gắn với lễ hội mùa mới, lễ hội cầu mưa, lễ hội đền thờ Thần Nước. Tinh thần cộng đồng, sôi động, ít quy trình cúng bái phức tạp, nhiều trò chơi dân gian xen kẽ.
- Đặc biệt – Lễ hội đua thuyền trên biển (Vũng Tàu, Nha Trang, Phú Quốc, Côn Đảo): Kết hợp giữa truyền thống và du lịch, thể thao biển hiện đại. Thuyền rồng quốc tế (International Dragon Boat) song hành cùng thuyền truyền thống.
6. Thách Thức Và Cơ Hội Trong Bối Cảnh Hiện Đại
Trong bối cảnh đô thị hóa, công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế, lễ hội đua thuyền truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức nhưng cũng có cơ hội mới.
Thách thức:
Mất đất, mất nước: Nhiều con sông, hồ bị lấp đầy, ô nhiễm, bị chia cắt bởi cầu đường, đập, khiến không gian tổ chức đua thuyền thu hẹp, thậm chí biến mất. Nước sông chết, bùn bẩn làm giảm tính thẩm mỹ và an toàn.
Thay đổi cấu trúc lao động & lối sống: Người trẻ ra thành phố làm việc công nghiệp, ít thời gian tập luyện, ít quan tâm nghề chèo thuyền. Tiền thưởng lễ hội thấp so với thu nhập thành phố. Kỹ thuật đóng thuyền gỗ, chạm khắc, da trống mất người kế thừa.
An toàn cháy nổ, an toàn người tham gia: Thuyền gỗ cũ kỹ, chèo thủ không được trang bị áo phao, mũ bảo hiểm chuẩn. Va chạm, ngửa thuyền, tử vong vẫn xảy ra. Quản lý an toàn chưa chặt chẽ.
Biến chất, thương mại hóa quá độ: Một số nơi biến lễ hội thành biểu diễn cho du khách, bán vé, cờ bạc ẩn mình, mất đi tinh thần thiêng liêng, cộng đồng. Việc “sáng tạo” sai lệch nghi thức, trang trí thuyền không phù hợp văn hóa bản địa.
Konkurrenz (Cạnh tranh) từ giải trí hiện đại: Game online, mạng xã hội, du lịch nghỉ dưỡng hấp dẫn thanh niên hơn so với tập luyện chèo thuyền khổ sở dưới nắng mưa.
Cơ hội & Giải pháp phát triển bền vững:
Công nhận di sản: Nhiều lễ hội đua thuyền đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia (VD: Lễ hội đua thuyền làng Đọi, Lễ hội đua thuyền chùa Kèo, Lễ hội Cá Ngư…). Đây là cơ sở pháp lý để đầu tư bảo tồn.
Kết hợp Du lịch – Văn hóa: Xây dựng sản phẩm du lịch trải nghiệm: “Học chèo thuyền truyền thống”, “Tham gia lễ hội đua thuyền”, “Khám phá nghệ thuật đóng thuyền”. Tạo thu nhập cho người dân, động lực bảo tồn.
Hiện đại hóa thiết bị, quy tắc nhưng giữ “hồn”: Sử dụng vật liệu mới (nhựa tăng cường sợi kính – FRP) làm thân thuyền hình dáng truyền thống: nhẹ, bền, an toàn, không mòn, giảm tốn gỗ rừng. Trang bị áo phao, mũ bảo hiểm bắt buộc. Xây dựng quy tắc thi đấu an toàn, công bằng, minh bạch.
Giáo dục, truyền thừa: Cho nội dung về đua thuyền vào chương trình giáo dục địa phương, hoạt động ngoại khóa. Mở lớp dạy đóng thuyền, dạy đánh trống, dạy hò reo cho thanh niên. Tôn vinh nghệ nhân, thầy mo, thuyền trưởng giỏi.
Ứng dụng Công nghệ: Digital hóa dữ liệu (hình ảnh, video, bản vẽ kỹ thuật thuyền, lời văn khấn, nhịp trống). Xây dựng website, app giới thiệu lịch lễ hội, lịch sử, quy tắc. Livestream giải đua thu hút khán giả online.
Hợp tác quốc tế: Trao đổi, thi đấu hữu nghị với các đội đua thuyền rồng quốc tế (Dragon Boat), các nước ASEAN, Nhật Bản, Hàn Quốc… để nâng cao trình độ, quảng bá hình ảnh Việt Nam.
7. Một Số Lễ Hội Đua Thuyền Điển Hình Tại Việt Nam
Để minh họa rõ hơn cho sự đa dạng, xin giới thiệu ngắn gọn một số lễ hội tiêu biểu:
- Lễ hội đua thuyền làng Đọi (Thường Tín, Hà Nội): Diễn ra ngày 6-7 Tết Nguyên Đán. Nổi tiếng với 5 chiếc thuyền rồng lớn, 5 màu (Xanh, Đỏ, Vàng, Trắng, Đen) ứng ngũ hành. Nghi thức “Mở cửa thuyền”, “Điểm mắt rồng” rất trang trọng. Chèo thủ là nam giới làng,Selection (chọn lọc) kỹ.
- Lễ hội đua thuyền chùa Kèo (Vũ Thư, Thái Bình): Diễn ra ngày 13-15 tháng 1 âm lịch. Gắn liền với truyền thuyết Đức Thánh Minh (Vương Tông). 3 chiếc thuyền rồng (Đỏ, Xanh, Vàng) đại diện 3 xã. Đua trên sông Hồng, quy mô lớn, hấp dẫn hàng chục nghìn người xem.
- Lễ hội Cá Ngư / Đua thuyền (Quảng Nam, Đà Nẵng, Bình Thuận…): Diễn ra giữa tháng 2-3 âm lịch. Đặc trưng: Đua ghe thúng, ghe mạn của ngư dân. Nghi lễ “Lễ tế nghinh ông”, “Lễ hộiöffshore” (xuất quân ra khơi). Thuyền trang trí đầu cá, đầu rồng sắc bén.
- Lễ hội Ok Om Bok – Đua ghe ngổ (Sóc Trăng, Trà Vinh, Kiên Giang): Lễ hội lớn của người Khmer vào trăng tròn tháng 10 âm lịch. Đua ghe ngổ (thuyền rồng người Khmer) trên sông Ô Môn, sông Bassac. Ghe dài 20-25m, 40-60 chèo thủ. Không khí sôi động, hòa quyện dân tộc Kinh – Khmer – Hoa.
- Lễ hội đua thuyền đền Trần (Nam Định): Diễn ra tháng 8 âm lịch (kỵ niệm Vua Trần Hưng Đạo). Đua thuyền rồng trên sông Đáy, sông Thái Bình. Quy mô lớn, mang đậm ý nghĩa quân sự, yêu nước.
- Lễ hội đua thuyền hồ Thác Bà (Yên Bái): Diễn ra cuối năm/đầu năm. Trên hồ thủy điện lớn, tham gia các đội thuyền của các dân tộc Mường, Dao, Tày, Kinh… Gắn với du lịch sinh thái.
8. Kết Luận: Giữ Lửa “Dòng Sông Văn Hóa” Chảy Mãi Mãi
Lễ hội đua thuyền truyền thống là một “ngôi sao sáng” trên bầu trời văn hóa Việt Nam. Nó không phải là hiện vật trưng bày trong bảo tàng, mà là một dòng sông sống, chảy không ngừng trong máu, trong hơi thở của cộng đồng. Nó chứa đựng trí tuệ sản xuất, tài năng nghệ thuật, tinh thần võ thuật, lòng yêu nước, đạo đức “uống nước nhớ nguồn” và sức mạnh đại đơn kết của dân tộc.
Ở thời đại mới, việc bảo tồn và phát triển lễ hội đua thuyền không phải là “giữ cũ” cứng nhắc, mà là “gìn giữ cái gốc, đón nhận cái mới”. Cần giữ vững “cái gốc”: tinh thần thiêng liêng, nghi thức cúng bái, nghệ thuật trang trí, tinh thần tập thể, gắn liền với tín ngưỡng làng xã. Cần đón nhận “cái mới”: khoa học hóa quy tắc thi đấu, hiện đại hóa vật liệu, thiết bị an toàn, chuyên nghiệp hóa tổ chức, kết hợp phát triển du lịch văn hóa bền vững, ứng dụng công nghệ số lan tỏa giá trị.
Mỗi lần tiếng trống đua vang lên, mỗi lần những chiếc thuyền rồng vươn mình chém gió, mỗi lần tiếng hò reo vang vọng hai bờ sông, đó là lúc “hồn” dân tộc thức tỉnh, là lúc truyền thống được thắp sáng. Hãy cùng chung tay – chính quyền, chuyên gia văn hóa, nghệ nhân, người dân và du khách – để dòng sông văn hóa đua thuyền truyền thống chảy mãi mãi, sung túc, hào hùng, đưa hình ảnh Việt Nam bạn bè, hùng cường, văn hóa đến biển rộng, đến thế giới. Đó là trách nhiệm,也是 (cũng là) niềm tự hào của mỗi người con đất Việt.
