Đà Lạt, thành phố ngàn hoa, thành phố mộng mơ nằm trên cao nguyên Lâm Viên, không chỉ nổi tiếng với khí hậu mát mẻ quanh năm, những đồi chè xanh mướt, rừng thông già ngập mùi hương hay kiến trúc Pháp cổ kính. Dưới lớp vỏ bọc lãng mạn và hiện đại ấy, Đà Lạt chứa đựng một tài sản quý giá hơn cả: sự hội tụ hòa quyện, sôi động của 44 dân tộc anh em cùng sống, lao động và xây dựng đất nước. Câu chuyện về “các dân tộc ở Đà Lạt” không đơn thuần là những con số thống kê dân số hay danh sách tên gọi, mà là một sử thi sống động về sự dung hợp văn hóa, nơi bản sắc dân tộc được giữ gìn, phát huy và nơi tinh thần “đồng bào một nhà” được thể hiện qua từng nét sinh hoạt, từng lễ hội, từng ngọn lửa lò gốm và từng sợi vải được dệt.

I. Bối Cảnh Lịch Sử Và Diễn Biến Của Cấu Trúc Dân Tộc

Để hiểu được bức tranh dân tộc đa sắc màu hôm nay, ta phải quay ngược dòng lịch sử. Trước khi người Kinh và các dân tộc khác đến định cư theo các đợt di cư lớn (chủ yếu sau năm 1975 và trong quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa), vùng cao Lâm Viên là nơi sinh sống truyền thống của người Churu (Chơ Ru), K’ho (Cơ Ho) và một bộ phận người Chăm (nhóm Chăm Bà La Môn ở một số vùng ven biên).

Người K’ho (gồm các bộ lạc: Lạch, Nộp, Chil, Srônh, Đưng, Prang, K’Long…) và người Churu là hai nhóm dân tộc bản địa (người bản xứ) của cao nguyên này. Họ thuộc hệ ngôn ngữ Nam Á (Mon-Khmer), sống bằng nông nghiệp lâm nghiệp chuyển dịch, sau đó chuyển sang canh tác ổn định trên ruộng bậc, ruộng đồng, và nuôi trồng cây công nghiệp (trà, cà phê, sắn). Văn hóa của họ gắn liền với núi rừng, với tinh thần cộng đồng cao, với niềm tin vào các thần linh (Yang) cai quản tự nhiên.

Từ đầu thế kỷ 20, khi người Pháp khám phá và xây dựng trạm nghỉ mát, đợt di cư đầu tiên của người Kinh, người Hoa, người Tày, Nùng, Mường… từ miền Bắc và Trung du xuống đây bắt đầu. Tuy nhiên, bước ngoặt lớn nhất xảy ra sau năm 1975, khi Nhà nước triển khai chính sách xây dựng các khu kinh tế mới, khu định cư cố định và vận động người dân các tỉnh miền Bắc, miền Trung di cư xuống Lâm Đồng để khai phá đất đai, xây dựng kinh tế – xã hội. Chính các đợt di cư lớn này đã hình thành nên cấu trúc dân tộc “44 dân tộc” như hiện nay, trong đó người Kinh chiếm tỷ trọng lớn (khoảng 80-85%), người K’ho và Churu là hai dân tộc thiểu số có dân số lớn nhất và là chủ nhân truyền thống của đất đai, bên cạnh đó là người Tày, Nùng, Mường, Dao, Thái, Hoa, Chăm, Ra Glai, Ede, Mnong… cùng sinh sống.

II. Người K’ho Và Người Churu: Chủ Nhân Truyền Thống Của Cao Nguyên Lâm Viên

1. Người K’ho (Cơ Ho): Hồn Của Núi Rừng

Người K’ho là dân tộc có dân số lớn thứ hai tại Đà Lạt (sau người Kinh), tập trung chủ yếu ở các huyện Lạc Dương, Đơn Dương, Đạ Huoai, Đạ Tẻh, thành phố Bảo Lộc và một số xã ven thành phố Đà Lạt. Văn hóa K’ho mang đậm bản sắc nông nghiệp lúa nước, lúa mạ trên ruộng bậc và nuôi trồng cây công nghiệp.

Tổ chức xã hội và nhà ở: Xã hội K’ho truyền thống tổ chức theo bộ lạc (Bon), do một Trưởng lão (Pơ Căn) đứng đầu. Đặc trưng văn hóa nổi bật nhất là nhà dài (Nhà Rông). Ngôi nhà dài của người K’ho không chỉ là nơi ở mà là biểu tượng của sự đoàn kết gia đình, bộ lạc. Nhà được xây bằng gỗ, tre, nạp, mái ngói hoặc lá cọ, sàn cao khỏi đất. Bên trong chia làm nhiều buồng ngủ cho các hộ gia đình con (theo chế độ mẹ hệ, con cái theo họ mẹ, chồng ở nhà vợ). Lò nướng trung tâm (lò lửa) là nơi sum họp, kể chuyện, truyền miệng sử sử, ca sĩ (Hri) của cả gia đình rộng.

Nghề nghiệp truyền thống: Gạo, lúa mạ, ngô, khoai, sắn là chủ lực. Kỹ thuật làm ruộng bậc trên đồi dốc của người K’ho rất tinh vi, thể hiện trí tuệ thích nghi với địa hình núi. Hiện nay, người K’ho là chủ lực trong việc trồng cà phê, trà, điều, sơn tra… tạo nên thương hiệu nông sản Lâm Đồng.

Văn hóa tâm linh và lễ hội: Người K’ho tin vào đa thần, thờ phụng Yang (thần) cai quản trời, đất, mưa, gió, sơn, thủy, lúa, cây cối. Lễ hội lớn nhất, quan trọng nhất là Lễ Bổ Móng (Lễ mừng lúa mới / Lễ tạ ơn thần lúa). Thường diễn ra vào tháng 11-12 âm lịch (sau mùa gặt). Đây là dịp cả bộ lạc sum họp, dâng hiến sản phẩm đầu mùa (cơm lam, rượu cần, gà, heo) cho Yang, xin mưa thuận gió hòa, lúa đâu đầy lộc. Nhịp gõ Chinh (trống), tiếng Kěn (ken đá), nhảy múa Tung Nông, Sêo Đa… vang vọng rừng núi, xua tan mệt mỏi, gắn kết tinh thần cộng đồng.

Trang phục và nghệ thuật: Trang phục K’ho đơn giản, sắc màu sẫm (đen, xanh đen) với họa tiết sọc đỏ, trắng, vàng trên vải vải (vải dệt tay). Nữ giới mặc áo pullover ngắn, váy vải quấn; nam giới mặc áo khoác, quần đùi. Trang sức là chuỗi hạt màu, vòng tay, vòng chân bằng đồng, bạc. Nghệ thuật dân ca “Hri” (kể chuyện, ca sĩ sử thi), “Ma La” (ca điệp khúc), tiếng Kěn, Chinh, Gông, Đing Năm… là di sản phi vật thể quý giá, được UNESCO công nhận (Văn hóa Gông Châu Đốc – tuy K’ho không phải chủ thể chính của hồ sơ này nhưng văn hóa Gông của họ là một phần không tách rời của không gian văn hóa Gông Tây Nguyên).

2. Người Churu: Những Người Dệt Vải Và Làm Gốm

Người Churu (hay Chơ Ru) tập trung chủ yếu ở huyện Đơn Dương (xã Đông Giang, Lạc Lâm, Gung Ré…) và một phần huyện Đức Trọng. Churu cũng thuộc hệ ngôn ngữ Nam Á, nhưng có nhiều đặc điểm văn hóa khác biệt và thú vị so với K’ho.

Nghề dệt vải và làm gốm thủ công: Đây là hai “huy hiệu” nhận dạng văn hóa độc đáo của người Churu. Nghề dệt vải của phụ nữ Churu nổi tiếng khắp Tây Nguyên. Khung dệt ngang (khác khung dệt dọc của người Kinh hay Tày, Nùng), vải được dệt từ sợi bông tự dệt, nhuộm màu từ rễ cây, vỏ cây (đỏ, đen, vàng, xanh). Họa tiết trên vải Churu rất phong phú: chim, thú, hoa lá, hình học… mang ý nghĩa phong thủy, thờ cúng tổ tiên. Váy vải, áo pullover, khăn quàng đầu của nữ giới Churu là những tác phẩm nghệ thuật đeo trên người.

Nghề làm gốm thủ công tại làng Gốm Bầu (xã Đông Giang, Đơn Dương) là di sản sống động hiếm hoi. Khác với người Chăm (Bàu Trúc – Ninh Thuận) dùng bàn xoay, người Churu không dùng bàn xoay. Phụ nữ ngồi cuồng hụp, xoay người mình quanh khối đất nung để hình hình thành sản phẩm (hũ, nồi, chảo, bình…). Kỹ thuật này cổ xưa, gắn liền với nông nghiệp sớm của người Nam Á. Lửa nung gốm dùng rơm rạ, nhiệt độ thấp, tạo nên màu nâu đỏ đặc trưng, bề mặt khô ráp, chất đất đa孔 (porous) rất tốt cho nấu ăn, giữ nhiệt. Làng gốm Bầu hiện là điểm đến văn hóa – du lịch hấp dẫn, nơi du khách có thể tự trải nghiệm làm gốm cùng nghệ nhân Churu.

Tổ chức xã hội và tín ngưỡng: Churu cũng theo chế độ mẹ hệ (con theo họ mẹ, vợ chồng ở nhà vợ). Tổ chức xã hội đơn vị là làng (Palei), do Trưởng lão (Kơ Palay) quản lý. Tín ngưỡng thờ phụng thần nông nghiệp (Yang Ia – thần nước, Yang K’long – thần lửa, Yang Patao – thần gạo…). Lễ hội lớn là Lễ Bổ Móng (tương tự K’ho) và Lễ Cầu Mưa, Lễ Tạ ơn Tổ tiên làng. Nhạc cụ đặc trưng: Gông, Kěn, Trống, K’ni (đàn đơn dây miệng – đặc trưng rất mạnh của Churu, âm thanh vang từ miệng người thổi, nghe như người hát).

III. Những Dân Tộc Di Cư: Mang Theo Văn Hóa Cội Nguồn Đi Xây Đất Mới

Bên cạnh hai dân tộc bản địa, Đà Lạt hiện nay là nơi hội tụ của hàng chục dân tộc di cư từ Bắc, Trung, Tây Nguyên và Nam Bộ. Mỗi dân tộc mang theo một “valiz” văn hóa riêng, góp phần làm giàu thêm kho tàng văn hóa thành phố.

1. Người Tày, Nùng, Thái, Mường, Dao… (Từ miền Bắc và Tây Bắc)

Đây là nhóm đông đảo thứ hai sau người Kinh. Họ tập trung ở các khu định cư cố định, khu kinh tế xã hội các huyện Đạ Huoai, Đạ Tẻh, Đơn Dương, Lạc Dương, Bảo Lâm…
Văn hóa nhà sàn: Nhà sàn người Tày, Nùng, Thái, Mường được dựng lên trên các đồi nương, ruộng bậc. Kiến trúc nhà sàn chống gió, mưa, thú cắn, không gian thoáng đãng, góc thờ cúng tổ tiên trang trọng ở giữa nhà.
Lễ hội và tín ngưỡng: Lễ Lồng Tồng (xuống đồng) của Tày, Nùng; Lễ Xên Mường, Lễ Cầu Mưa của Thái; Lễ Cấp Sắc (lễ thành niên) của Dao… được tổ chức trọng thể tại các khu định cư, thường mời chính quyền địa phương và các dân tộc khác tham dự.
Ẩm thực: Xôi ngũ sắc, gà đen Tày, thịt trâu gác bếp, rượu cần, chưng gu (bánh giày)… là những món ăn đặc trưng được giới thiệu rộng rãi trong các ngày hội văn hóa, festival du lịch.

2. Người Hoa (Chủ yếu là nhóm Tiều Châu, Phúc Kiến, Quảng Đông)

Người Hoa có mặt sớm tại Đà Lạt (từ thời Pháp thuộc), tập trung buôn bán, kinh doanh, thủ công mỹ nghệ tại khu chợ trung tâm, chợ đêm, các khu phố cổ. Họ mang theo văn hóa Hội quán, chùa chiền (Chùa Linh Sơn, Chùa Trúc Lâm… có sự tham gia xây dựng lớn của người Hoa), ẩm thực Hoa (mì, hủ tiếu, dimsum, bánh pía, bánh trung thu…), phong tục Tết Nguyên Đán, Tết Trung Thu, Vu Lan rất đậm đà. Kiến trúc một số biệt thự cổ, nhà phố ở trung tâm Đà Lạt vẫn lưu giữ nét hoa văn, câu đối Hán tự của người Hoa.

3. Người Chăm (Nhóm Bà La Môn – Hồi giáo)

Tập trung ở một số xã huyện Đơn Dương, Đức Trọng (như xã Tu Tra, Tân Lập…). Người Chăm ở đây giữ gìn được nét văn hóa Hồi giáo (Bà La Môn): nhà thờ (Tháp/Tháp nhà), trang phục bao đầu (khăn đính), ẩm thực không dùng thịt heo, máu, lễ hội Ramadan (Ramawan), Katê (dù Katê là của Chăm Bà Ni, nhưng Chăm Bà La Môn cũng có các nghi lễ tương tự tạ ơn). Nghề dệt vải, làm gốm Bàu Trúc (gần ranh giới Ninh Thuận) cũng có ảnh hưởng đến người Chăm ở đây.

4. Các dân tộc Tây Nguyên khác (Ede, Mnong, Ra Glai, Xtiêng, Bru – Vân Kiều…)

Đến Đà Lạt chủ yếu theo các đợt di cư, phân bố rải rác hoặc tập trung tại một số khu định cư. Họ mang theo văn hóa nhà dài (Ede, Mnong), ép buồng (Mnong), tiếng Gông, đàm đà (Ede), lễ hội Mạ (Mnong), lễ Bổ Móng, lễ Cầu mưa… góp phần làm nên “vườn nhà chung” đa dạng.

Các Dân Tộc Ở Đà Lạt
Các Dân Tộc Ở Đà Lạt

IV. Sự Giao Thoa, Dung Hợp Và “Văn Hóa Đà Lạt” Mới

Điều kỳ diệu nhất tại Đà Lạt không phải là sự tồn tại song song tách biệt của 44 dân tộc, mà là sự giao thoa, dung hợp, tác động lẫn nhau tạo nên một “văn hóa Đà Lạt” đặc trưng – vừa có hồn núi rừng Tây Nguyên, vừa có nét đô thị, lãng mạn, cởi mở.

1. Trong ẩm thực: “Bàn ăn chung” đa dân tộc
Đi dạo chợ đêm Đà Lạt hay các quán ăn vỉa hè, du khách dễ dàng thấy sự kết hợp độc đáo:
Bánh mì xíu mại (Kinh/Hoa) ăn kèm cà phê sữa đá (di sản Pháp – Kinh).
Cơm lam, gà nướng lá chanh, rượu cần (K’ho/Churu) trở thành món “đặc sản du lịch” không thể thiếu.
Xôi ngũ sắc, gà đen (Tày/Nùng) bán chạy ở các góc phố.
Mì Quảng, Bánh canh (Trung/Nam) hòa quyện với rau củ Đà Lạt (bông cải xanh, xà lách, cà chua…).
Các tiệc cưới, tiệc tùng, hội nghị thường trình bày món ăn “combo”: Món Kinh – Món Tây Nguyên – Món miền Bắc/Tây Bắc. Đây là minh chứng rõ nhất cho sự hòa nhập trong sinh hoạt hàng ngày.

2. Trong trang phục và thời trang:
Áo dài Việt Nam (Kinh) được may từ vải dệt tay của người Churu, K’ho (vải brocat). Các nhà thiết kế trẻ tại Đà Lạt (nhiều người là người K’ho, Churu, Tày…) đang rất thành công trong việc biến tấu brocat truyền thống thành áo vest, áo khoác, váy, túi xách, trang sức thời trang hiện đại, bán hàng online khắp cả nước và xuất khẩu. Đây là cách tốt nhất để “mặc văn hóa lên người” và bảo tồn nghề truyền thống.

3. Trong ngôn ngữ và giao tiếp:
Tiếng Việt là ngôn ngữ chung giao tiếp (ngôn ngữ liên lạc) của tất cả 44 dân tộc. Tuy nhiên, tại các khu vực tập trung dân tộc thiểu số (Lạc Dương, Đơn Dương, Đạ Huoai…), tiếng K’ho, Churu, Tày, Nùng… vẫn được sử dụng hàng ngày, trong gia đình, tại chợ phiên, trong các lớp dạy kèm tiếng dân tộc do chính quyền tổ chức. Nhiều cán bộ, công chức, giáo viên người Kinh tự học tiếng dân tộc để phục vụ công tác, tạo sự gần gũi, tin tưởng.

4. Trong giáo dục và y tế:
Hệ thống trường Nội trú dân tộc (Trường THCS, THPT Dân tộc Lâm Đồng, các trường tiểu học khu vực) là nơi hội tụ học sinh 44 dân tộc. Ở đây, trẻ em không chỉ học chương trình GDPT mà còn học tiếng dân tộc, văn hóa dân tộc, tham gia các câu lạc bộ văn hóa, nghệ thuật dân tộc. Mô hình “Y tế dân tộc” (kết hợp y học hiện đại và y học cổ truyền dân tộc – như bài thuốc của người K’ho, Churu, Dao, Mường…) được triển khai tại các trạm y tế xã, bệnh viện khu vực, đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh cho đồng bào vùng cao.

5. Trong du lịch – “Cầu nối” văn hóa:
Du lịch là động lực mạnh nhất cho sự giao thoa văn hóa.
Du lịch cộng đồng (Community-based Tourism – CBT): Mô hình phát triển mạnh tại các làng K’ho (Lạch, Đưng, K’Long – Lạc Dương), làng Churu (Gốm Bầu – Đơn Dương), làng Tày/Nùng (Đạ Huoai, Đạ Tẻh). Du khách ở nhà dân (homestay nhà dài, nhà sàn), ăn uống cùng gia chủ, tham gia canh tác, dệt vải, làm gốm, nghe ca sĩ Hri, nhảy múa Tung Nông, uống rượu cần. Điều này mang lại thu nhập trực tiếp cho người dân, động lực giữ gìn văn hóa, và trải nghiệm chân thật cho du khách.
Các lễ hội lớn: Lễ hội Hoa Đà Lạt (2 năm/lần), Lễ hội Văn hóa Dân tộc Tây Nguyên (5 năm/lần), Lễ hội Cà phê, Lễ hội Trà… là sân khấu lớn nhất để 44 dân tộc trình diễn, giao lưu. Trên sân khấu ấy, tiếng Gông K’ho hòa cùng tiếng Đàn Tính Tày, tiếng Khen Mường, tiếng Hri Churu, tiếng ca dân ca Quan họ, ca Huế… tạo nên hòa tấu “Việt Nam – Một nhà”.

V. Thách Thức Và Giải Pháp Trong Công Tác Dân Tộc Tại Đà Lạt

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, công tác dân tộc tại Đà Lạt vẫn đối mặt với những thách thức không nhỏ trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, hội nhập quốc tế và biến đổi khí hậu:

1. Nguy cơ bị động, thoái hóa văn hóa bản địa:
Ngôn ngữ: Tiếng K’ho, Churu, Tày, Nùng… đang bị thu hẹp không gian sử dụng, đặc biệt là ở الجيل trẻ (gen Z) sinh sống, học tập trong môi trường thành phố, tiếng Việt/Anh chiếm ưu thế. Việc dạy tiếng dân tộc ở trường chưa được hệ thống, bài bản.
Nghề truyền thống: Dệt vải, làm gốm, làm rník, đan nón… đối mặt với nguy cơ mất người truyền承. Sản phẩm thủ công giá thành cao, thiết kế cũ kỹ, khó cạnh tranh với hàng công nghiệp, hàng nhập khẩu. Nhiều nghệ nhân già qua đời, người trẻ không muốn học vì thu nhập thấp, không ổn định.
Lễ hội, tín ngưỡng: Một số lễ hội truyền thống bị “biểu diễn hóa”, “du lịch hóa” quá độ, mất đi tính thiêng liêng, giáo dục, gắn kết nội bộ ban đầu. Tín ngưỡng truyền thống bị xâm lấn bởi mê tín dị đoan, tôn giáo mới lan tràn.

2. Phát triển không cân đối, khoảng cách giàu nghèo:
Tỷ lệ hộ nghèo, cận nghèo ở các xã vùng cao, vùng sâu, vùng xa (chủ yếu dân tộc K’ho, Churu, Ra Glai…) vẫn cao so với trung bình thành phố.
Hạ tầng giao thông, trường học, trạm y tế ở các khu vực dân tộc thiểu số vẫn còn thiếu thốn, chưa đạt tiêu chuẩn.
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Người dân tộc thiểu số chủ yếu vẫn làm nông nghiệp tự phát, quy mô nhỏ, giá trị thấp, dễ bị biến động giá thị trường, thiên tai, dịch bệnh (cà phê, trà, sơn tra…). Kỹ năng kinh doanh, ứng dụng công nghệ, marketing còn yếu.

3. Vấn đề đất đai, nhà ở, môi trường:
Đô thị hóa lan rộng, đất nông nghiệp bị chuyển mục đích, người dân tộc thiểu số mất đất canh tác, chưa có việc làm ổn định thay thế.
Ô nhiễm môi trường (rác thải nhựa, nước thải nông nghiệp, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật) ảnh hưởng đến nguồn nước, đất, sức khỏe cộng đồng vùng cao.

Giải pháp và định hướng (Đang được triển khai):
Chính sách: Tập trung nguồn lực cho Chương trình Mục tiêu Quốc gia Phát triển kinh tế – xã hội vùng dân tộc thiểu số và miền núi (Chương trình 1719/Chương trình Mục tiêu Quốc gia mới giai đoạn 2021-2030). Đầu tư mạnh hạ tầng giao thông (đường vào bản, đường liên xã), điện nông thôn, trường học, trạm y tế, nước sạch.
Văn hóa: Xây dựng “Làng văn hóa dân tộc” gắn với du lịch bền vững. Hỗ trợ tài chính, kỹ thuật cho các làng nghề truyền thống (Gốm Bầu, Dệt vải Churu, Rník K’ho…) đổi mới thiết kế, cải tiến công nghệ, xây dựng thương hiệu, bán online. Mở lớp dạy tiếng dân tộc, văn hóa dân tộc tại trường học, trung tâm văn hóa xã.
Kinh tế: Hướng dẫn chuyển dịch cây trồng, áp dụng công nghệ cao (trồng cà phê, trà, rau, hoa, trái cây theo VietGAP, GlobalGAP). Phát triển mô hình hợp tác xã, liên kết chuỗi giá trị “4 nhà” (Nhà nước – Doanh nghiệp – Khoa học – Nông dân). Đào tạo nghề, xuất khẩu lao động có kỹ năng cho người dân tộc thiểu số.
Xã hội: Tăng cường công tác tuyên truyền, vận động thực hiện tốt Luật Dân tộc, Luật Tôn giáo, Luật Đất đai. Xây dựng “Văn hóa gia đình, làng, xã” tiên tiến, đẹp, gắn với giữ gìn bản sắc dân tộc. Chăm lo,照顾 chính sách đối với người có công, người già, người khuyết tật, phụ nữ, trẻ em dân tộc thiểu số.

VI. Kết Luận: Đà Lạt – Biểu Tượng Của “Đại Đoàn Kết Dân Tộc”

Câu chuyện về các dân tộc ở Đà Lạt là câu chuyện về sự tồn tại và phát triển. Từ những người K’ho, Churu xưa kia bước chân lên cao nguyên Lâm Viên, đến những người Tày, Nùng, Mường, Dao, Thái, Hoa, Chăm… từ khắp bốn phương trời xuống đây gom củi, đắp đê, trồng cây, xây trường, xây bệnh viện, xây thành phố. 44 dân tộc đã cùng nhau biến một vùng đất “rừng rậm, sơn hà, miasma” xưa nay thành “Thành phố ngàn hoa”, “Thành phố du lịch”, “Trung tâm đào tạo, khoa học, công nghệ” của cả nước.

Vẻ đẹp của Đà Lạt hôm nay không chỉ ở những dãy nhà biệt thự Pháp màu xanh tím, không chỉ ở những vườn hoa hồng, cẩm tú cầu, hydrangea rực rỡ, không chỉ ở mùi cà phê, mùi sữa, mùi bánh mì nồng nàn trên phố. Vẻ đẹp thực sự, bền vững và sâu sắc nhất của Đà Lạt nằm ở con người – ở nụ cười rạng rỡ của bà mẹ K’ho dệt vải bên lò gốm Bầu, ở tiếng ca Hri vang vọng từ nhà dài Lạch, ở bàn tay khéo léo của thầy thuốc Tày chữa bệnh cho người K’ho, ở tiếng cười nói tiếng Việt chung của học sinh 44 dân tộc trong sân trường, ở sự chia sẻ bát rượu cần, đĩa cơm lam giữa người Kinh và người Churu trong ngày Tết cổ truyền.

Đà Lạt là minh chứng sống động cho chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước: “Đại đoàn kết dân tộc – là nguồn sức mạnh chiến lược, quyết định thắng lợi của cách mạng Việt Nam”. Sự hòa hợp, tôn trọng, giúp đỡ, học hỏi lẫn nhau giữa 44 dân tộc tại đây không phải là khẩu hiệu, mà là hiện thực sống động, là nhịp đập hàng ngày của thành phố.

Tiến về phía trước, với tinh thần “Văn hóa là cái gốc, du lịch là cái cánh, kinh tế là cái thân”, Đà Lạt đang và sẽ tiếp tục biến đa dạng dân tộc thành lợi thế so sánh độc đáo. Việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa của từng dân tộc, đồng thời xây dựng văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc tại Đà Lạt, không chỉ là trách nhiệm của chính quyền, ngành Văn hóa – Thông tin, mà là trách nhiệm chung của toàn thể 44 dân tộc anh em. Chỉ khi mỗi dân tộc tự hào gốc rễ, tự tin bản sắc, cởi mở hòa nhập, thì “vườn nhà chung” Đà Lạt mới thực sự xanh tươi, hoa nở quanh năm, hương sắc lan tỏa muôn đời.

Bài viết được tổng hợp, biên soạn dựa trên số liệu thống kê năm 2023-2024 của UBND tỉnh Lâm Đồng, Sở Dân tộc Lâm Đồng, các báo cáo khoa học về văn hóa dân tộc Tây Nguyên và thực tế khảo sát tại các huyện, thành phố trên địa bàn Lâm Đồng.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

nha cai uy tin, top trang cá độ bóng đá, kqbd hom nay, Nhà Cái Uy Tín, kqbd hom nay, Game danh bai, Xoilac trực tiếp bóng đá, trưc tiep bong da, Cakhia link,